Bản dịch của từ 飙光 trong tiếng Việt

飙光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

飙光 (Danh từ)

biāo guāng
01

Ánh sáng chập chờn, nhấp nháy không ổn định như ánh đèn leo lét hoặc tia sáng lóe lên rồi tắt.

闪烁不定的光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飙光

biāo

guāng

Các từ liên quan

飙举
飙举电至
飙升
飙发
飙发电举
光临
光亮
光仪
飙
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
飆, 飚, 颷, 飇, 飈, 飊, 𩖚, 𩖡, 𩖧, 𩗈, 𩗹
Hình thái radical:
⿰,猋,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶一ノ丶丶一ノ丶丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép