Bản dịch của từ 飙驾 trong tiếng Việt
飙驾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
飙驾 (Động từ)
【biāo jià】
01
Lái xe với tốc độ rất nhanh, phóng nhanh vượt mức bình thường.
1.亦作“飊驾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lái xe tốc độ cao, thường là vượt mức cho phép, kiểu 'đua xe' đường phố
2.即飙车。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飙驾
biāo
飙
jià
驾
Các từ liên quan
飙举
飙举电至
飙光
飙升
飙发
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 飆, 飚, 颷, 飇, 飈, 飊, 𩖚, 𩖡, 𩖧, 𩗈, 𩗹
- Hình thái radical:
- ⿰,猋,风
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶一ノ丶丶一ノ丶丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彪
幖
檦
飊
颩
骉
鑣
飑
膘
儦
驫
飇
飐
飔
飑
飓
飚
飘
飏
飕
飗
飒
风
飖
㵠
㷶
憥
磥
磠
餐
橬
糐
磺
錑
壇
䦩
飙升
狂飙
发飙
飙车
飙涨
飙汗
飙风
飙升于
飙口水
