Bản dịch của từ 飞丁 trong tiếng Việt
飞丁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞丁 (Danh từ)
【fēi dīng】
01
Những người đàn ông khỏe mạnh bị bắt ép đi lính ngoài danh sách chính thức thời xưa
旧时抽丁,抓来的名册外的壮丁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞丁
fēi
飞
dīng
丁
Các từ liên quan
飞丸
飞丹
飞乙
飞书
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
