Bản dịch của từ 飞变 trong tiếng Việt

飞变

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞变 (Danh từ)

fēi biàn
01

Bản tấu trình báo cáo sự biến đổi đột ngột, khẩn cấp.

告发急变的奏章。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞变

fēi

biàn

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
变乱
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép