Bản dịch của từ 飞射 trong tiếng Việt

飞射

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞射 (Động từ)

fēi shè
01

Phun bắn nhanh như bay, bắn ra với tốc độ rất nhanh.

1.迅疾喷射。

Ví dụ
02

Bất cứ lúc nào cũng có thể gọi đi làm nhiệm vụ, nghĩa là bị triệu tập tùy ý, không theo kế hoạch cụ thể.

2.任意征派。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞射

fēi

shè

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép