Bản dịch của từ 飞念 trong tiếng Việt

飞念

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞念 (Động từ)

fēi niàn
01

Chạy nhanh trong tâm trí, nghĩ đến nhanh chóng; suy nghĩ thoáng qua

犹驰念。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞念

fēi

niàn

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép