Bản dịch của từ 飞扬浮躁 trong tiếng Việt

飞扬浮躁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞扬浮躁 (Tính từ)

fēi yáng fú zào
01

Kiêu ngạo nóng nảy; hành động thiếu suy nghĩ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞扬浮躁

fēi

yáng

zào

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
扬一益二
扬举
扬休
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
躁乱
躁人
躁作
躁健
躁切
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép