Bản dịch của từ 飞昇 trong tiếng Việt

飞昇

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞昇 (Cụm từ)

fēi shēng
01

飞而上升。。如:「不一会儿,风筝便飘然飞升。」

Ví dụ
02

比喻成仙。。红楼梦.第十三回:「那贾敬闻得长孙媳死了,因自为早晚要飞升,如何肯又回家染了红尘,将前功尽弃呢,因此并不在意,只凭贾珍料理。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞昇

fēi

shēng

飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép