Bản dịch của từ 飞景 trong tiếng Việt

飞景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞景 (Danh từ)

fēi jǐng
01

Ánh sáng mặt trời, cảnh sắc ánh nắng rực rỡ

1.指日光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một thanh bảo kiếm nổi tiếng, tượng trưng cho vũ khí sắc bén và uy lực.

2.宝剑名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞景

fēi

jǐng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
景业
景云
景从
景从云集
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép