Bản dịch của từ 飞来祸 trong tiếng Việt

飞来祸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞来祸 (Danh từ)

fēi lái huò
01

Tai họa bất ngờ đến như mưa rơi từ trên trời, không thể lường trước được.

见“飞祸”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞来祸

fēi

lái

huò

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
来下
来不及
来世
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép