Bản dịch của từ 飞梦 trong tiếng Việt

飞梦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞梦 (Danh từ)

fēi mèng
01

Giấc mơ bay bổng, trong mơ như được bay lượn tự do.

指梦中飞越。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞梦

fēi

mèng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép