Bản dịch của từ 飞棋 trong tiếng Việt
飞棋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞棋 (Danh từ)
【fēi qí】
01
Cách chơi cờ độc đáo, sáng tạo, không theo quy tắc thông thường; kiểu cờ có chiêu lạ, bất ngờ.
不拘常规的出奇的棋艺。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞棋
fēi
飞
qí
棋
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
