Bản dịch của từ 飞江 trong tiếng Việt

飞江

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞江 (Danh từ)

fēi jiāng
01

Loại phương tiện cổ xưa dùng để qua sông, tương tự như cái phà hay bè.

古代的一种渡水工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞江

fēi

jiāng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
江上
江东
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép