Bản dịch của từ 飞浪 trong tiếng Việt

飞浪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞浪 (Danh từ)

fēi làng
01

Những con sóng dữ dội, cuồn cuộn, nhô cao và mạnh mẽ trên mặt biển hoặc sông.

汹涌的波浪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞浪

fēi

làng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép