Bản dịch của từ 飞溜 trong tiếng Việt
飞溜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞溜 (Danh từ)
【fēi liū】
01
Thác nước, dòng nước chảy nhanh và cao giống như thác đổ
2.瀑布。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dòng nước chảy thẳng xuống rất nhanh, như thác đổ; nước chảy xiết và mạnh mẽ.
1.水流直泻而下。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞溜
fēi
飞
liū
溜
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
