Bản dịch của từ 飞炼 trong tiếng Việt

飞炼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞炼 (Động từ)

fēi liàn
01

Loại bỏ tạp chất khỏi thần sa để tinh luyện thành phần tinh khiết trong luyện đan.

谓去除丹砂中的杂质以炼丹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞炼

fēi

liàn

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép