Bản dịch của từ 飞燕草 trong tiếng Việt

飞燕草

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞燕草 (Cụm từ)

fēi yàn cǎo
01

Hoa phi yến; Cỏ bay yến; Cỏ bay yến là một loại cây thuộc họ hoa mõm sói, thường được trồng làm cảnh.

飞燕草;飞燕草是一种属于毛茛科的植物,常用于观赏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞燕草

fēi

yàn

cǎo

飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép