Bản dịch của từ 飞生 trong tiếng Việt

飞生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞生 (Danh từ)

fēi shēng
01

Con sóc bay (một loại động vật có khả năng bay hoặc lướt trên không gian giữa các cây)

鼯鼠的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞生

fēi

shēng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
生一
生三
生上起下
生不逢场
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép