Bản dịch của từ 飞电 trong tiếng Việt

飞电

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞电 (Danh từ)

fēi diàn
01

Tên một con ngựa nổi tiếng, thường dùng làm tên riêng cho ngựa

2.马名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sấm chớp; tia sáng lóe nhanh như chớp trời

1.闪电。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞电

fēi

diàn

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
电临
电介质
电价
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép