Bản dịch của từ 飞盖 trong tiếng Việt

飞盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞盖 (Danh từ)

fēi gài
01

Lái xe nhanh, điều khiển xe chạy đi

1.驰车;驱车。

Ví dụ
02

Mái xe cao, vòm xe che phủ phía trên; cũng dùng để chỉ chiếc xe đó

2.高高的车篷。亦借指车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞盖

fēi

gài

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép