Bản dịch của từ 飞瞰 trong tiếng Việt

飞瞰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞瞰 (Động từ)

fēi kàn
01

Nhìn từ trên cao xuống, quan sát toàn cảnh như khi bay trên không trung.

游目俯视。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞瞰

fēi

kàn

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
瞰临
瞰亡往拜
瞰瑕伺隙
瞰睨
瞰视
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép