Bản dịch của từ 飞磴 trong tiếng Việt

飞磴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞磴 (Danh từ)

fēi dèng
01

Bậc thang đá trên núi cao, thường dùng để leo lên các vách đá hoặc sườn núi.

高山上的石台阶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞磴

fēi

dèng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
磴栈
磴石
磴磴齿齿
磴角
磴路
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép