Bản dịch của từ 飞神 trong tiếng Việt

飞神

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞神 (Động từ)

fēi shén
01

Tâm thần bay bổng, tưởng tượng xa xăm như đang thần du, dù thân thể không di chuyển.

犹神游。谓形体不动而心神向往。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞神

fēi

shén

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép