Bản dịch của từ 飞穰 trong tiếng Việt

飞穰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞穰 (Danh từ)

fēi ráng
01

Một loại quả giống quả phật thủ, thường dùng để làm hương liệu hoặc ăn được.

佛手柑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞穰

fēi

ráng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
穰人
穰俭
穰子
穰岁
穰川
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép