Bản dịch của từ 飞笔 trong tiếng Việt

飞笔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞笔 (Động từ)

fēi bǐ
01

Lời nói bừa, lời nói vô căn cứ, lời nói không thật

1.犹妄语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Viết rất nhanh như bay, chữ viết như bay trên giấy.

2.很快地写。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞笔

fēi

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép