Bản dịch của từ 飞箭 trong tiếng Việt

飞箭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞箭 (Động từ)

fēi jiàn
01

Bắn tên hoặc dùng cung bắn tên đi như mũi tên bay nhanh

3.射箭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mũi tên bay nhanh, lao vút như tên bắn

1.疾飞的箭。

Ví dụ
03

Nhanh như tên bay; chỉ sự tốc độ cực nhanh, tức thì

2.比喻迅速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞箭

fēi

jiàn

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
箭不虚发
箭书
箭在弦上
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép