Bản dịch của từ 飞缰 trong tiếng Việt

飞缰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞缰 (Động từ)

fēi jiāng
01

Dáng cưỡi ngựa phi nước đại, cầm cương điều khiển ngựa chạy rất nhanh.

亦作“飞韁”。驱马疾驰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞缰

fēi

jiāng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
缰勒
缰子
缰系
缰络
缰绳
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép