Bản dịch của từ 飞脚 trong tiếng Việt

飞脚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞脚 (Danh từ)

fēi jiǎo
01

Động tác đá trong võ thuật, hai chân lần lượt tung lên ngang tầm đầu.

武术动作。两足相继踢起,高约齐头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞脚

fēi

jiǎo

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép