Bản dịch của từ 飞草 trong tiếng Việt

飞草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞草 (Danh từ)

fēi cǎo
01

Thư pháp viết bằng bút lông với nét chữ thoáng, bay bướm, thường gọi là chữ thảo; kiểu chữ viết nhanh, tự do.

以散笔所作之草书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞草

fēi

cǎo

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
草上霜
草上飞
草丛
草人
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép