Bản dịch của từ 飞荣 trong tiếng Việt

飞荣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞荣 (Động từ)

fēi róng
01

Phát đạt, nổi danh một cách nhanh chóng, thăng tiến nhanh như 'bay cao'.

2.迅速发迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoa rơi, hoa tàn rụng

1.落花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞荣

fēi

róng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép