Bản dịch của từ 飞蝱 trong tiếng Việt
飞蝱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞蝱 (Danh từ)
【fēi méng】
01
Một loại châu chấu, côn trùng bay nhỏ trong tự nhiên
1.亦作“飞?”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loại mũi tên (mũi tên đặc biệt) trong tiếng Trung cổ.
3.箭名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một loại côn trùng nhỏ có thể bay được.
2.虫名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞蝱
fēi
飞
méng
蝱
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
蝱虫
蝱蚋
蝱蜒
蝱蝇
蝱飞
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
