Bản dịch của từ 飞迸 trong tiếng Việt

飞迸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞迸 (Động từ)

fēi bèng
01

Bắn tung tóe, văng ra khắp nơi như nước bắn hay vật nhỏ bay tứ phía.

飞溅;向四外迸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞迸

fēi

bèng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
迸云
迸亡
迸伏
迸伤
迸兵
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép