Bản dịch của từ 飞邻 trong tiếng Việt

飞邻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞邻 (Danh từ)

fēi lín
01

Hàng xóm ở khá xa, không gần ngay bên cạnh

谓相隔较远的邻居。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞邻

fēi

lín

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép