Bản dịch của từ 飞镜 trong tiếng Việt

飞镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞镜 (Danh từ)

fēi jìng
01

Biểu tượng cho ánh trăng sáng, dùng để ví von mặt trăng như một chiếc gương bay trên trời.

比喻明月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞镜

fēi

jìng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép