Bản dịch của từ 飞陛 trong tiếng Việt

飞陛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞陛 (Danh từ)

fēi bì
01

Con đường bậc thang dẫn lên chỗ cao, thường là lối đi lên ngai vàng hoặc điện thờ

通向高处的阶道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞陛

fēi

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
陛下
陛兵
陛列
陛制
陛卫
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép