Bản dịch của từ 飞驾 trong tiếng Việt

飞驾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞驾 (Danh từ)

fēi jià
01

Xe chạy nhanh như bay, xe phóng vút đi rất nhanh.

飞驰的车子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞驾

fēi

jià

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép