Bản dịch của từ 飞魄 trong tiếng Việt

飞魄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞魄 (Danh từ)

fēi pò
01

Rất sợ hãi, tinh thần hoảng loạn đến mức như linh hồn bay mất

1.犹言魂飞魄散。形容害怕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Linh hồn bay cao, tinh thần phấn chấn, vượt lên trên mọi giới hạn

2.高飞的精魂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞魄

fēi

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép