Bản dịch của từ 飞鸟图 trong tiếng Việt

飞鸟图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞鸟图 (Danh từ)

fēi niǎo tú
01

Loại bản đồ miêu tả hình ảnh chim bay, dùng để hình dung cảnh vật từ trên cao.

地图的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞鸟图

fēi

niǎo

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
图为不轨
图乙
图书
图书府
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép