Bản dịch của từ 飮宴 trong tiếng Việt

飮宴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

飮宴 (Danh từ)

yǐn yàn
01

Yến tiệc; buổi thiết đãi uống rượu (có tính lễ nghi hoặc vui chơi)

设宴饮酒。。文选.谢灵运.拟邺中集诗.平原侯植诗:「副君命饮宴,欢娱写怀抱。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飮宴

yǐn

yàn

飮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⻞欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép