Bản dịch của từ 餍事 trong tiếng Việt

餍事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

餍事 (Danh từ)

yàn shì
01

Công việc bề bộn rắc rối; thỏa mãn; sự thỏa mãn

满足某种需求或欲望的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 餍事

yàn

shì

餍
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
饜, 𤞣, 𤹍, 𤻩, 𤼛, 𩞚, 𩞹, 𩩶, 𩪴
Hình thái radical:
⿰,厂,⿱,犬,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノ丶丶ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép