Bản dịch của từ 餍食 trong tiếng Việt

餍食

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

餍食 (Động từ)

yàn shí
01

Ăn no quá mức; ăn no chê (no đến ngán)

吃得过饱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 餍食

yàn

shí

Các từ liên quan

餍服
餍禄
餍见
餍足
餍饫
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
餍
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
饜, 𤞣, 𤹍, 𤻩, 𤼛, 𩞚, 𩞹, 𩩶, 𩪴
Hình thái radical:
⿰,厂,⿱,犬,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノ丶丶ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép