Bản dịch của từ 餍饫 trong tiếng Việt
餍饫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
餍饫 (Động từ)
【yàn yù】
01
Đã ăn no, thỏa mãn; (古) xem nhiều, đọc nhiều (ý: 博览)
3.犹博览。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Miêu tả thức ăn cực kỳ phong phú, no nê; ăn no thỏa mãn (Hán-Việt: 餍 = yếm/ăn no, 饫 = yự/đủ no)
1.形容食品极丰盛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ăn no, ăn đã; thỏa mãn miệng ăn (cảm thấy no, đủ)
2.尽量满足口腹需要;感到饱足。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 餍饫
yàn
餍
yù
饫
Các từ liên quan
餍服
餍禄
餍见
餍足
餍食
饫听
饫宁
饫宴
饫歌
饫沃
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
- Các biến thể:
- 饜, 𤞣, 𤹍, 𤻩, 𤼛, 𩞚, 𩞹, 𩩶, 𩪴
- Hình thái radical:
- ⿰,厂,⿱,犬,食
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一ノ丶丶ノ丶丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨄
験
姲
研
灎
鬳
䁙
灧
酀
艷
酽
熖
䬱
餠
餆
䬷
餿
䬣
饕
饓
飱
飯
䭙
餴
㩍
樢
暲
撝
諚
駎
颚
䯵
颳
磒
頬
䨗
餍足
饫甘餍肥
贪婪无餍
