Bản dịch của từ 餐盘 trong tiếng Việt

餐盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cān

ㄘㄢcanthanh ngang

餐盘 (Danh từ)

cān pán
01

Mâm thức ăn

餐盘,此展品由俄罗斯圣彼得堡工厂的艺术家根据特定的图形原型制作,现收藏于俄罗斯冬宫博物馆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 餐盘

cān

pán

餐
Bính âm:
【cān】【ㄘㄢ】【XAN】
Các biến thể:
䬸, 喰, 囋, 湌, 飡, 飱, 𩛳, 𩜨
Hình thái radical:
⿱,𣦼,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一ノフ丶フ丶ノ丶丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép