Bản dịch của từ 餦饧 trong tiếng Việt

餦饧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

餦饧 (Danh từ)

zhāng xíng
01

Một loại mạch nha (kẹo mạch nha khô), tức là đường mạch nha đã熬干成块 hoặc丝状用于点心或佐料

干的饴糖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 餦饧

zhāng

táng

Các từ liên quan

餦餭
餦馄
饧枝
饧桃
饧涩
饧眼
饧箫
餦
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【TRƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰飠長
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フ丶一丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép