Bản dịch của từ 饆饠 trong tiếng Việt
饆饠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
饆饠 (Động từ)
【bì luó】
01
Tên món ăn, ban đầu là cơm trộn (抓饭), sau cũng chỉ các loại bánh.
1.食品名。原指抓饭,后亦指饼类。
Ví dụ
02
Sắp xếp, tổ chức, chuẩn bị chu đáo; lo liệu mọi việc một cách tỉ mỉ
2.犹逼逻。张罗安排。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饆饠
bì
饆
luó
饠
Các từ liên quan
饠饆
