Bản dịch của từ 饎爨 trong tiếng Việt

饎爨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

饎爨 (Động từ)

chì cuàn
01

Nấu ăn, chuẩn bị thức ăn.

做饭,烹调。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饎爨

chì

cuàn

Các từ liên quan

饎人
饎餴
爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
饎
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SÍ】
Các biến thể:
糦, 𩛉, 𩜂, 𩜮, 𩝮, 𩞡, 𩟄
Hình thái radical:
⿰飠喜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フ丶一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép