Bản dịch của từ 饐死 trong tiếng Việt
饐死
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
饐死 (Động từ)
【yì sǐ】
01
Bị nghẹn bởi thức ăn khiến tắc cổ họng rồi chết (nghẹn thở do thức ăn)
谓食物堵塞咽喉窒息而死。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饐死
yì
饐
sǐ
死
Các từ liên quan
饐热
饐餲
死不悔改
死不改悔
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【Ý】
- Các biến thể:
- 䓹, 䬥, 䭇, 𦠉, 篒, 𩚂
- Hình thái radical:
- ⿰飠壹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亿
䗟
豙
㴔
澺
㑥
鶍
㽈
檍
袣
竩
䚷
潱
暍
倻
椰
吔
窫
噎
耶
蠮
枒
掖
歋
䭓
䬶
䊐
摁
䭡
饁
䬺
䭐
餥
餇
䬬
飱
饅
䭈
䬹
餞
餬
髎
㶓
䆈
孅
瀹
䱹
颥
譥
爘
顟
饎
嚿
