Bản dịch của từ 饔飧不继 trong tiếng Việt

饔飧不继

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

饔飧不继 (Thành ngữ)

yōng sūn bú jì
01

Được bữa sáng mất bữa tối; bữa có bữa không

指吃了上顿没有下顿 (饔飧:早饭和晚饭)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饔飧不继

yōng

sūn

Các từ liên quan

饔人
饔夫
饔子
饔膳
饔飦
飧泄
飧泻
飧牵
飧粥
飧钱
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
继世
继业
继之以死
继亲
饔
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
𩛛, 𩝹, 𩞠, 𩟀, 𩟷
Hình thái radical:
⿱,雍,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノノ丨丶一一一丨一ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép