Bản dịch của từ 饔饩 trong tiếng Việt
饔饩
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
饔饩 (Từ chỉ nơi chốn)
【yōng xì】
01
Ẩm thực
古代诸侯行聘礼时馈赠的礼物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饔饩
yōng
饔
xì
饩
Các từ liên quan
饔人
饔夫
饔子
饔膳
饔飦
饩客
饩廪
饩牢
饩牵
饩献
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
- Các biến thể:
- 𩛛, 𩝹, 𩞠, 𩟀, 𩟷
- Hình thái radical:
- ⿱,雍,食
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフノノ丨丶一一一丨一ノ丶丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噰
傭
鱅
廱
滽
牗
臃
庸
雝
嗈
牅
郺
餓
饓
䬫
餽
䭢
飴
飣
䭏
䬯
飺
餥
䭅
纒
鑔
鰿
鱌
䇁
䲆
䘉
䵃
䲀
灔
囅
囌
饔飧
饔饩
饔飧不继
