Bản dịch của từ 饕餮之徒 trong tiếng Việt
饕餮之徒
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
饕餮之徒 (Thành ngữ)
【tāo tiè zhī tú】
01
Kẻ háu ăn
馋嘴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tín đồ ẩm thực
美食家
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kẻ tham lam vô độ (tham lam quyền lực, tiền bạc, tình dục, v.v.)
推而广之,贪图权力、金钱、性等的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饕餮之徒
tāo
饕
tiè
餮
zhī
之
tú
徒
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
- Các biến thể:
- 䬢, 䬭, 叨, 飸, 饀, 𧈐, 𩚓, 𩜻, 𩝵, 𩞂, 𩞣
- Hình thái radical:
- ⿱,號,食
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丨一フノ一フノフノ丶丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滔
韬
幍
嫍
瑫
弢
𠚜
詜
涛
䬢
㹗
掏
飲
餬
䬮
餁
餕
餱
養
餈
䭊
䬲
䭘
餧
驔
䳻
鷟
䲎
蘱
躓
攢
䰝
鰽
驍
襷
䜲
饕餮
老饕
饕客
饕餮纹
饕餮大餐
饕餮之徒
